donnybrook fair
/'dɔnibruk/ Cách viết khác : (Donnybrook_Fair) /'dɔnibruk'feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh huyên náo, hỗn loạn: Chỉ một tình huống hoặc sự kiện rất ồn ào, hỗn độn và mất trật tự.
- Cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả: Chỉ một cuộc đánh nhau lộn xộn, có nhiều người tham gia và không có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meeting turned into a complete donnybrook fair. (Cuộc họp đã biến thành một cảnh huyên náo hoàn toàn.)
- A political debate can sometimes become a donnybrook fair. (Một cuộc tranh luận chính trị đôi khi có thể trở thành một cuộc loạn đả.)
- The protest outside the building was a real donnybrook fair. (Cuộc biểu tình bên ngoài tòa nhà thực sự là một cảnh hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a regular donnybrook fair": là một cảnh hỗn loạn thường xuyên xảy ra.
- Their family dinners are a regular donnybrook fair. (Những bữa tối gia đình của họ luôn là một cảnh huyên náo thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Donnybrook (danh từ): thường được dùng rút gọn với nghĩa tương tự "donnybrook fair", chỉ sự hỗn loạn hoặc cuộc ẩu đả.
- The argument escalated into a full-blown donnybrook. (Cuộc tranh cãi leo thang thành một cuộc ẩu đả toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
- Brawl (n): cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau ồn ào.
- Fracas (n): vụ cãi lộn, vụ ẩu đả ồn ào.
- Melee (n): cuộc hỗn chiến, cuộc ẩu đả hỗn độn.
- Uproar (n): tiếng la hét ầm ĩ, sự huyên náo.
Thành ngữ liên quan
- All hell broke loose: Mọi thứ trở nên hỗn loạn hoàn toàn (mang nghĩa tương tự về sự hỗn loạn cực độ).
- When the results were announced, all hell broke loose in the hall. (Khi kết quả được công bố, mọi thứ trở nên hỗn loạn hoàn toàn trong hội trường.)
danh từ
- cảnh huyên náo
- cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả